MENU

Câu hỏi thường gặp

Thành ngữ tiếng anh thông dụng về dụng cụ văn phòng phẩm

Các dụng cụ văn phòng phẩm vốn là những vật dụng vô tri vô giác, thế nhưng nhờ vào sự biến hóa của ngôn ngữ, con người đã đưa những vật dụng này vào các câu thành ngữ thông dụng trong cuộc sống thường nhật, khiến cho từng lời nói và câu chữ trở nên sinh động, hoa mỹ hơn. Ngoài ra, học tiếng Anh thông qua các câu thành ngữ không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp tự nhiên, trau dồi vốn từ vựng, ghi nhớ nhanh mà việc học tiếng Anh chắc hẳn cũng trở nên dễ dàng hơn và không còn nhàm chán.

Dưới đây, An Lộc Việt sẽ giúp bạn tìm hiểu các dụng cụ văn phòng phẩm tiếng Anh khi được lồng ghép vào những câu thành ngữ sẽ trở nên thú vị như thế nào nhé!

 

1. Sách (Book)

 

By the book

Nghiêm túc thực hiện theo các nội quy và hướng dẫn.

It is best to do things by the book so we do not receive any penalties in the competition.

(Tuân thủ nội quy là cách tốt nhất để không nhận các hình phạt trong cuộc thi.)

 
Thành ngữ tiếng anh thông dụng về dụng cụ văn phòng phẩm

 

 

Do not judge a book by its cover

 

Đừng đánh giá bất kỳ một sự việc, sự vật hay một ai đó chỉ dựa trên những gì bạn thấy từ vẻ bề ngoài.

“She doesn’t seem like she is the smartest, but you can’t judge a book by its cover.”

(“Cô ấy trông có vẻ không phải là người thông minh nhất, nhưng bạn cũng đừng vội kết luận điều gì.”)

 
Thành ngữ tiếng anh thông dụng về dụng cụ văn phòng phẩm
 

 

Sing from the same hymnbook

 

Có chung sự thấu hiểu về điều gì đó với ai; nói gì đó cùng lúc với một ai khác, đặc biệt khi ở đám đông.

Make sure everyone from the campaign is singing from the same hymnbook before we release any kind of statement to the press.

(Hãy chắc rằng mỗi người trong chiến dịch này đều đã hiểu tường tận sự việc trước khi công bố bất kỳ điều gì với báo chí.)

 

Thành ngữ tiếng anh thông dụng về dụng cụ văn phòng phẩm

 

There's a turn-up for the book(s)

 

Một mẫu tin tức đáng chú ý hay một sự kiện bất thường, xảy ra ngoài mong đợi.

Mr Literature Snob reading a trashy romance novel? Now there's a turn-up for the books!

( Quý ông “văn học” Snob đọc một cuốn tiểu thuyết lãng mạn rác rưởi ư? Quả là chuyện động trời!).

 

2. Bút mực (pen)

 

Slip of the pen

Sai sót ngoài dự kiến trong một bài viết như là lỗi chính tả, lỗi dùng từ hay lỗi ý nghĩa.

Now take your time while writing these test essays—you don't want a few slips of the pen to be the reason you get a lower grade!

(Giờ hãy dành thời gian của bạn để viết những bài tiểu luận này thật cẩn thận - bạn sẽ không muốn bị điểm thấp vì bất kỳ một sai sót ngớ ngẩn nào đâu!)

 

 
Thành ngữ tiếng anh thông dụng về dụng cụ văn phòng phẩm
 

 

Put pen to paper

 

1. Viết hay bắt đầu viết gì đó, đặc biệt là trên giấy.

My first advice to anyone struggling with their emotions is to keep a small journal and put pen to paper as often as possible.

(Lời khuyên đầu tiên của tôi dành cho những người đang đấu tranh với cảm xúc của họ chính là giữ một quyển nhật ký nhỏ và đặt bút viết vào đó thường xuyên nhất có thể)

 

2. Ký một hợp đồng.

The football star has refused to put pen to paper until his pay exceeds that of his last contract.

(Ngôi sao bóng đá đã từ chối ký hợp đồng cho đến khi khoản lương anh ta được trả vượt qua mức lương trong hợp đồng trước đó.)

 

 
Thành ngữ tiếng anh thông dụng về dụng cụ văn phòng phẩm
 

 

The pen is mightier than the sword

Một bài diễn văn hoặc văn bản chỉn chu, đầy thuyết phục sẽ có sức ảnh hướng đến nhiều người hơn thay vì dùng các biện pháp bạo lực.  

Through his hugely popular online campaign, the writer has harnessed the voices of millions of people to have the government stop its violent intervention in the region, proving that the pen truly is mightier than the sword.

(Thông qua chiến dịch trực tuyến được phổ biến rộng rãi của mình, tác giả đã khai thác được tiếng nói của hàng triệu người dân buộc chính phủ ngừng sự can thiệp vũ lực của họ trong khu vực, điều đó chứng tỏ “ cây viết thực sự có sức mạnh hơn thanh kiếm”)

 
Thành ngữ tiếng anh thông dụng về dụng cụ văn phòng phẩm
 

 

Poison-pen letter

Một lá thư chứa đựng những tuyên bố hay cáo buộc ác ý về người nhận hoặc bên còn lại.

Shortly after announcing his candidacy, he received an anonymous poison-pen letter attacking his platform.

(Ngay sau khi tuyên bố ứng cử, ông ta nhận được một bức thư ẩn danh đầy ác ý tấn công những phát ngôn của mình.)

Thành ngữ tiếng anh thông dụng về dụng cụ văn phòng phẩm

3. Bút chì (pencil)

 

Pencil pusher

Người có một công việc văn phòng nhàm chán và vô nghĩa.

I refuse to be a pencil pusher the rest of my life. I have big dreams and goals!

(Tôi không muốn trở thành một nhân viên văn phòng nhàm chán trong suốt phần đời còn lại. Tôi còn có những giấc mơ và mục tiêu to tát khác!)

 

Pencil-necked

1. Yếu đuối, nhút nhát hoặc không gây ấn tượng.

No pencil-necked twerp like you is going to give me orders, pal!

(Một kẻ ngốc nghếch và nhu nhược như cậu sẽ không bao giờ có quyền ra lệnh cho tôi đâu, anh bạn ạ!)

 

2. Có xu hướng theo đuổi những việc liên quan đến học thuật hoặc thuộc về trí tuệ.

I always made sure to make friends with the pencil-necked geeks in my math classes so they would help me out with the homework.

(Tôi luôn luôn kết bạn với những đứa có khuynh hướng học giỏi trong các lớp toán để chúng nó giúp tôi giải quyết bài tập về nhà.)

 
Thành ngữ tiếng anh thông dụng về dụng cụ văn phòng phẩm
 

 

Pencil (something) in

1. Viết gì đó bằng bút chì để đảm bảo rằng nó vẫn có khả năng thay đổi hoặc tẩy xóa về sau.

Pencil your answers in,and I'll check them when I'm done with work.

(Viết câu trả lời của bạn bằng bút chì, tôi sẽ kiểm tra lại sau khi xong việc.)

 

2. Lên lịch hoặc sắp xếp ngày giờ dự kiến, tạm thời.

Let's pencil in the meeting for December 15th—if there are any issues with the date, we can always change it. They're going to pencil the appointment in for 2 PM.

(Hãy tạm thời xếp buổi hẹn vào ngày 15 tháng 12 - nếu có bất kỳ vấn đề phát sinh nào về lịch hẹn, chúng ta luôn có thể thay đổi chúng.)

 
Thành ngữ tiếng anh thông dụng về dụng cụ văn phòng phẩm
 

4. Bút lông (marker)

 

Lay down the marker

Đặt ra một tiêu chuẩn hoặc nền tảng có thẩm quyền để người khác làm theo.

Her breakthrough research laid down the marker for geneticists for decades to come.

(Nghiên cứu đột phá của cô ấy đã đặt ra một cột mốc cho các nhà di truyền học trong nhiều thập kỷ tới.)

Thành ngữ tiếng anh thông dụng về dụng cụ văn phòng phẩm
 

 

Put down a marker

Làm cho người khác thấy được điều mà bạn có khả năng làm, hoặc điều mà bạn dự định sẽ làm trong tương lai.

Bates has certainly put down a marker of intent in his ambitions for the title.

(Bates chắc hẳn đã cho mọi người thấy được dự định của mình thông qua những tham vọng cho danh hiệu này.)

 

5. Kéo (scissor)

 

Run with scissors

Cố tình hành động một cách liều lĩnh, dại dột và có thể nguy hiểm.

Jane's daughter has run with scissors so frequently by now that the family doesn't try to keep her under control anymore.

(Con gái của Jane đã hành động ngông cuồng thường xuyên đến nỗi gia đình không còn cố kiểm soát cô bé nữa.)

 

Thành ngữ tiếng anh thông dụng về dụng cụ văn phòng phẩm

 

6. Mực (ink)

 

Be bleeding red ink

Chật vật về mặt tài chính, thường là trong kinh doanh. Theo truyền thống, mực đỏ được dùng để chứng nhận về việc rút tiền từ một tài khoản doanh nghiệp.

If our company is still bleeding red ink like this at the end of the quarter, we'll be in real danger of going bankrupt.

(Nếu công ty tiếp tục đối mặt với những vấn đề tài chính đến cuối quý này, chúng tôi sẽ thực sự đứng trước nguy cơ phá sản.)

 
Thành ngữ tiếng anh thông dụng về dụng cụ văn phòng phẩm
  

Much ink has been spilled (on/over something)

Một việc gì đó được viết về quá nhiều.

Much ink has been spilled on the life of Shakespeare.

(Cuộc đời của Shakespeare đã tốn quá nhiều giấy mực.)

  

Ink-slinger

Một nhà văn, đặc biệt là người sáng tác một loạt tài liệu kém chất lượng để kiếm sống.

I spent a lot of time after college as an ink-slinger for various newspapers and magazines while working on my first novel.

(Tôi dành phần lớn thời gian sau đại học với tư cách là người viết bài cho các tờ báo và tạp chí khác nhau trong lúc hoàn thiện cuốn tiểu thuyết đầu tay của mình.)

 
Thành ngữ tiếng anh thông dụng về dụng cụ văn phòng phẩm
 

Chắc hẳn qua bài viết này bạn cũng đã tích góp thêm được kha khá các câu thành ngữ về dụng cụ văn phòng phẩm cho vốn tiếng Anh của mình rồi nhỉ! Việc sử dụng ngoại ngữ từ giờ sẽ không còn cứng nhắc và tẻ nhạt như trước nữa, thay vào đó, vận dụng các câu thành ngữ sẽ giúp các bài viết cũng như lời nói giao tiếp của bạn trở nên hoa mỹ và tinh tế hơn rất nhiều.

 

Nếu bạn quan tâm và hứng thú với những chủ đề bổ ích như vậy, hãy liên tục theo dõi website anlocviet.vn của Văn phòng phẩm An Lộc Việt để có thể cập nhật nhanh nhất các bài viết thú vị khác nhé!

 

Sản phẩm khuyến mãi

Bìa màu A4 160gsm

31.500 đ
Mua ngay

Bàn cắt giấy A4 (mica)

165.000 đ
Mua ngay

Bàn cắt giấy A3 (mica)

170.000 đ
Mua ngay


Cám ơn Quý khách An Lộc Việt đang xử lý đơn hàng
Vui lòng đợi trong giây lát!
Chúc mừng bạn đã đặt hàng thành công